Tường 20 là gì? Tường 20 có tốt không và khi nào nên xây tường 20 cho nhà phố?

Tường 20 là gì? Tường 20 có tốt không và khi nào nên xây tường 20 cho nhà phố?

Khi xây nhà phố, tường 20 thường được nhắc đến khi gia chủ quan tâm nhiều hơn đến độ chắc chắn, khả năng cách âm và chống nóng cho ngôi nhà. Tuy nhiên, tường 20 là gì, có thật sự tốt hơn tường 10 và vị trí nào trong nhà phố nên sử dụng tường 20? Với kinh nghiệm thiết kế và thi công nhà phố, King Home sẽ cùng gia chủ tìm hiểu rõ tường 20 là gì, tường 20 có tốt không cũng như những vị trí nên cân nhắc sử dụng loại tường này.

Tường 20 là gì? Tường 20 có tốt không và khi nào nên xây tường 20 cho nhà phố?
Tường 20 là gì? Tường 20 có tốt không và khi nào nên xây tường 20 cho nhà phố?

1. Tường 20 là gì? Tường 20 dày bao nhiêu?

1.1. Tường 20 là gì?

Tường 20 là cách gọi phổ biến trong xây dựng để chỉ loại tường có bề dày khoảng 20 cm. Tùy vào loại vật liệu sử dụng, kích thước viên xây và phương pháp thi công, tường 20 có thể được cấu tạo theo nhiều phương án khác nhau, không nhất thiết chỉ giới hạn ở cách xây hai hàng gạch.

1.2. Tường 20 dày bao nhiêu?

Về cơ bản, tường 20 có bề dày danh nghĩa khoảng 20 cm. Tuy nhiên, kích thước thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào loại gạch, chiều dày mạch vữa và cấu tạo của tường.

So với tường 10 sử dụng cùng nhóm vật liệu, tường 20 có trọng lượng và diện tích chiếm chỗ lớn hơn. Đổi lại, loại tường này thường mang đến độ ổn định tốt hơn, khả năng cách âm và hiệu quả bao che cao hơn, phù hợp với nhiều vị trí cần tăng độ chắc chắn cho công trình.

Nhìn về tổng chiều dày, hai tường 10 đặt cạnh nhau có thể cho kích thước gần tương đương một tường 20.
Tường 20 là cách gọi phổ biến trong xây dựng để chỉ loại tường có bề dày khoảng 20 cm

2. Tường 20 thường được sử dụng ở đâu?

Tường 20 thường được cân nhắc cho những vị trí cần khả năng bao che, ổn định và bảo vệ không gian bên trong tốt hơn. Tùy theo thiết kế, điều kiện thời tiết và yêu cầu sử dụng, tường 20 có thể được bố trí tại:

  • Mặt tiền tiếp xúc trực tiếp với đường phố và môi trường bên ngoài.
  • Các mặt tường hướng Tây hoặc những vị trí chịu nắng nhiều.
  • Tường ngoài không có công trình bên cạnh che chắn.
  • Tường tầng trệt cần tăng khả năng bảo vệ và hạn chế va đập.
  • Tường ngăn giữa những không gian yêu cầu sự riêng tư cao.
  • Khu vực gần phòng máy hoặc những nơi có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn.
  • Tường ngoài của biệt thự, nhà vườn thường xuyên tiếp xúc với nắng mưa.
  • Một số vị trí đặc biệt được yêu cầu theo hồ sơ thiết kế và phương án kết cấu.
Tường 20 thường được dùng cho tường ngoài hoặc các vị trí cần tăng khả năng cách âm, chống nóng
Tường 20 thường được cân nhắc cho những vị trí cần khả năng bao che, ổn định và bảo vệ không gian bên trong tốt hơn

Tuy nhiên, không phải cứ là tường ngoài hay tường chịu nắng thì bắt buộc phải dùng tường 20. Việc lựa chọn chiều dày tường cần dựa trên tổng thể thiết kế và giải pháp kỹ thuật của từng công trình.

3. Ưu điểm của tường 20

3.1. Khả năng cách âm

Với chiều dày lớn hơn, tường 20 có khả năng hạn chế sự truyền âm tốt hơn so với tường mỏng trong nhiều trường hợp. Đây là một trong những lý do tường dày thường được cân nhắc cho phòng ngủ, phòng làm việc hoặc những khu vực cần sự riêng tư.

Tuy nhiên, hiệu quả cách âm thực tế còn phụ thuộc vào loại gạch, cấu tạo tường, lớp hoàn thiện và các vị trí như cửa, cửa sổ hay khe kỹ thuật.

3.2. Khả năng chống nóng

Tường dày hơn có thể hạn chế tốc độ truyền nhiệt qua tường, từ đó hỗ trợ giảm tác động của nắng nóng đến không gian bên trong.

Đặc biệt với những mặt tường trực tiếp chịu nắng trong thời gian dài, việc kết hợp chiều dày tường với các giải pháp như mái che, lam chắn nắng, vật liệu cách nhiệt và cây xanh sẽ mang lại hiệu quả phù hợp hơn.

Tường 20 là cách gọi quen thuộc của nhóm tường xây có bề dày danh nghĩa khoảng 20 cm.
Với chiều dày lớn hơn, tường 20 có khả năng hạn chế sự truyền âm tốt hơn so với tường mỏng trong nhiều trường hợp.

3.3. Độ chắc chắn và ổn định

So với tường mỏng, tường 20 thường tạo cảm giác chắc chắn và ổn định hơn, đồng thời khả năng chống va đập cũng tốt hơn trong những điều kiện sử dụng phù hợp.

Tuy nhiên, độ ổn định của tường không chỉ phụ thuộc vào chiều dày mà còn liên quan đến vật liệu, chiều cao mảng tường, liên kết với kết cấu và chất lượng thi công.

3.4. Phù hợp với những khu vực cần độ bền cao

Những khu vực thường xuyên chịu tác động từ thời tiết, va chạm hoặc yêu cầu cao hơn về khả năng bao che có thể cân nhắc sử dụng tường 20.

Việc lựa chọn đúng vị trí sẽ giúp phát huy ưu điểm của tường dày mà không làm tăng khối lượng xây dựng một cách không cần thiết.

Tường 20 thường được cân nhắc tại những vị trí cần độ ổn định hoặc khả năng bao che tốt hơn như mặt tiền,..
So với tường mỏng, tường 20 thường tạo cảm giác chắc chắn và ổn định hơn

4. Nhược điểm của tường 20

4.1. Chiếm diện tích hơn tường 10

Do có chiều dày lớn hơn, tường 20 sẽ chiếm nhiều diện tích mặt bằng hơn. Với những căn nhà phố có diện tích đất hạn chế, phần diện tích tường tăng lên có thể ảnh hưởng đến kích thước thực tế của các phòng.

Vì vậy, cần tính toán chiều dày tường ngay từ giai đoạn lên mặt bằng để cân đối giữa diện tích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.

4.2. Chi phí vật liệu và nhân công

Tường dày hơn thường cần nhiều vật liệu xây, vữa và nhân công hơn, từ đó có thể làm tăng chi phí xây dựng so với phương án tường mỏng.

Mức chênh lệch thực tế còn phụ thuộc vào loại vật liệu, đơn giá nhân công, diện tích tường và phương án thi công của từng công trình.

4.3. Ảnh hưởng đến cách bố trí công năng

Khi sử dụng tường 20 cho nhiều vị trí, chiều dày tường sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước thông thủy và diện tích sử dụng. Nếu không tính toán từ đầu, một số không gian có thể bị thu hẹp hoặc khó tối ưu công năng như mong muốn.

Do đó, thay vì áp dụng một chiều dày tường cho toàn bộ ngôi nhà, phương án phù hợp thường là xác định từng vị trí cần tường dày hay tường mỏng dựa trên công năng, kết cấu và điều kiện thực tế của công trình.

Tường 10 thường dùng cho vách ngăn không chịu lực, khu vực ít chịu tác động thời tiết
Do có chiều dày lớn hơn, tường 20 sẽ chiếm nhiều diện tích mặt bằng hơn.

5. Tường 20 có phải là tường chịu lực không?

Không phải cứ tường 20 thì mặc định là tường chịu lực. Chiều dày của tường và vai trò chịu lực là hai vấn đề khác nhau.

Với nhà phố hiện nay, phần lớn công trình sử dụng hệ khung bê tông cốt thép, trong đó cột, dầm và sàn đảm nhiệm vai trò chịu lực chính. Tường 20 thường được sử dụng với vai trò bao che, ngăn chia không gian, tăng độ chắc chắn và hỗ trợ cách âm, chống nóng ở những vị trí cần thiết.

Tường 20 có thể là tường chịu lực hoặc không chịu lực tùy thiết kế kết cấu;
Không phải cứ tường 20 thì mặc định là tường chịu lực

Trong một số công trình sử dụng hệ kết cấu mà tường có tham gia chịu lực, việc lựa chọn tường 20 hay chiều dày khác phải được tính toán ngay từ hồ sơ kết cấu. Khi đó, vật liệu, chiều dày, chiều cao tường và các vị trí liên kết đều cần được kiểm soát cụ thể.

Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ xây tường 20 là có thể thay thế cột hoặc dầm. Một bức tường có chịu lực hay không phải dựa trên phương án kết cấu của công trình, không thể xác định chỉ bằng cách nhìn vào chiều dày tường.

6. Xây tường 20 có làm mất diện tích nhà không?

Có. So với tường 10, tường 20 sẽ chiếm nhiều diện tích mặt bằng hơn. Phần diện tích tăng thêm phụ thuộc vào chênh lệch chiều dày và tổng chiều dài các mảng tường được sử dụng.

Ví dụ: Một mảng tường dài 10 m nếu tăng chiều dày từ khoảng 110 mm lên khoảng 220 mm thì phần diện tích mặt bằng tăng thêm sẽ khoảng:

10 m × 0,11 m = 1,1 m²

Đây chỉ là phép tính minh họa theo chênh lệch chiều dày giả định. Diện tích thực tế cần được xác định theo kích thước tường và mặt bằng cụ thể trên bản vẽ.

Tường 10 có ưu điểm nhẹ, tiết kiệm vật liệu và diện tích nhưng hạn chế hơn về độ cứng, cách âm
 So với tường 10, tường 20 sẽ chiếm nhiều diện tích mặt bằng hơn.

Với những căn nhà phố có diện tích đất hạn chế, nếu sử dụng tường 20 cho quá nhiều vị trí thì phần diện tích sử dụng bên trong có thể bị thu hẹp đáng kể. Tuy nhiên, phần diện tích này cũng là sự đánh đổi để công trình đáp ứng tốt hơn những yêu cầu về bao che, cách âm, chống nóng và độ ổn định ở những vị trí cần thiết.

Vì vậy, không nên vì muốn tăng diện tích mà giảm toàn bộ tường ngoài xuống tường 10. Ngược lại, cũng không cần thiết phải sử dụng tường 20 cho tất cả các vách ngăn bên trong nếu khu vực đó không có yêu cầu đặc biệt.

7. Tường 20 cách âm tốt hơn tường 10 như thế nào?

Trong cùng điều kiện vật liệu và cấu tạo, tường dày và có khối lượng lớn hơn thường có khả năng hạn chế âm thanh truyền qua không khí tốt hơn tường mỏng.

Tuy nhiên, khả năng cách âm của cả một căn phòng không chỉ phụ thuộc vào bức tường. Âm thanh vẫn có thể truyền qua cửa, trần, sàn, khe kỹ thuật hoặc những vị trí tiếp giáp nếu không được xử lý đúng cách.

Một bức tường 20 vẫn có thể cách âm không tốt nếu:

  • Cửa phòng quá mỏng hoặc không kín.
  • Khe quanh khung cửa chưa được xử lý kín.
  • Ổ điện, hộp kỹ thuật bố trí đối lưng giữa hai phòng.
  • Hộp kỹ thuật tạo đường truyền âm giữa các không gian.
  • Tường không được xây kín đến vị trí tiếp giáp phía trên.
  • Bề mặt tường xuất hiện khe nứt.
  • Âm thanh truyền vòng qua sàn, trần hoặc các cấu kiện xung quanh.
ường giáp nhà liền kề nên chọn theo hiện trạng công trình, khe tách, chống thấm, cách âm
Một bức tường 20 vẫn có thể cách âm không tốt

Với những không gian yêu cầu cách âm cao, đôi khi hai lớp tường hoặc hệ vách nhiều lớp có khoảng rỗng và vật liệu hấp thụ âm sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn việc chỉ tăng chiều dày từ tường 10 lên tường 20.

Do đó, khi so sánh tường 20 và tường 10 về khả năng cách âm, cần đặt hai phương án trong điều kiện tương đối giống nhau. Không thể chỉ dựa vào con số 10 cm hay 20 cm để đánh giá toàn bộ hiệu quả cách âm của căn phòng.

8. Tường 20 chống nóng có tốt hơn tường 10 không?

Nếu sử dụng cùng loại gạch và cấu tạo tương đương, tường 20 thường có khả năng làm chậm quá trình truyền nhiệt tốt hơn tường 10.

Tuy nhiên, khả năng chống nóng của một bức tường còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như:

  • Độ rỗng và đặc tính của gạch.
  • Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu.
  • Màu sắc và lớp sơn hoàn thiện bên ngoài.
  • Hướng của mặt tường.
  • Mức độ và thời gian tiếp xúc với nắng.
  • Mái che, ban công, lam chắn nắng.
  • Lớp cách nhiệt hoặc khoảng không khí.
  • Khả năng thông gió.
  • Diện tích cửa kính.
  • Cầu nhiệt tại vị trí cột, dầm và các cấu kiện bê tông.
Tường 10 và tường 20 là cách gọi quy ước trong xây dựng để chỉ tường có bề dày danh nghĩa
 Tường 20 thường có khả năng làm chậm quá trình truyền nhiệt tốt hơn tường 10.

Đặc biệt với những mặt nhà chịu nắng nhiều như hướng Tây, việc xử lý tổng thể lớp vỏ công trình thường quan trọng hơn việc chỉ tăng chiều dày tường.

Vì vậy, nếu muốn giảm nóng cho nhà phố, nên kết hợp chiều dày tường với giải pháp che nắng, vật liệu hoàn thiện, cửa kính và thông gió thay vì chỉ phụ thuộc vào tường 20.

9. Khi nào nên ưu tiên xây tường 20?

Tường 20 nên được ưu tiên ở những vị trí mà công trình cần tăng khả năng bao che, hạn chế tác động của thời tiết, kiểm soát tiếng ồn hoặc tạo độ ổn định tốt hơn.

Một số trường hợp có thể cân nhắc tường 20 gồm:

  • Mặt tường ngoài tiếp xúc trực tiếp với nắng mưa.
  • Những mặt nhà chịu nắng mạnh, đặc biệt là hướng Tây.
  • Tường ngoài không có công trình bên cạnh che chắn.
  • Khu vực cần hạn chế tiếng ồn từ bên ngoài.
  • Không gian yêu cầu sự riêng tư cao.
  • Những mảng tường cao, dài cần được tính toán về độ ổn định.
  • Khu vực thường xuyên chịu va chạm hoặc tác động từ môi trường.
  • Những vị trí được hồ sơ thiết kế yêu cầu sử dụng tường dày hơn.
Tường 10 có chiều dày mỏng nên khả năng chịu tác động từ rung động và biến dạng của hệ kết cấu sẽ nhạy hơn so với tường dày.
Tường 20 nên được ưu tiên ở những vị trí mà công trình cần tăng khả năng bao che

Tuy nhiên, tường 20 không phải lúc nào cũng là phương án tốt hơn. Nếu sử dụng không đúng vị trí, tường dày sẽ làm tăng diện tích xây dựng, tải trọng và chi phí mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương xứng.

Điều quan trọng là xác định vị trí nào thực sự cần tường 20, thay vì áp dụng một loại tường cho toàn bộ ngôi nhà.

10. Những vị trí trong nhà phố nên cân nhắc sử dụng tường 20

Với nhà phố, việc lựa chọn tường 10 hay tường 20 thường nên được chia theo từng khu vực thay vì sử dụng đồng nhất cho toàn bộ công trình.

10.1. Mặt tường ngoài tiếp xúc trực tiếp với thời tiết

Đây là khu vực chịu tác động nhiều từ nắng, mưa và sự thay đổi nhiệt độ. Tường 20 có thể được cân nhắc để tăng khả năng bao che, đồng thời kết hợp thêm giải pháp chống nóng và chống thấm phù hợp.

10.2. Mặt tường hướng Tây hoặc chịu nắng mạnh

Những vị trí này thường cần được quan tâm nhiều hơn về khả năng kiểm soát nhiệt. Tường 20 có thể kết hợp với ban công, mái đua, lam chắn nắng, cây xanh hoặc vật liệu cách nhiệt để giảm lượng nhiệt truyền vào nhà.

10.3. Tường ngăn giữa những không gian cần sự riêng tư

Với phòng ngủ, phòng làm việc hoặc những không gian cần hạn chế tiếng ồn, tường 20 có thể là một phương án đáng cân nhắc. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cửa, trần, sàn và các vị trí tiếp giáp.

10.4. Khu vực gần nguồn tiếng ồn

Những vị trí gần đường lớn, phòng máy hoặc khu vực có nhiều tiếng ồn có thể cần giải pháp tường dày hơn hoặc cấu tạo cách âm chuyên dụng, tùy theo mức độ yêu cầu thực tế.

10.5. Những mảng tường cao hoặc có kích thước lớn

Với các mảng tường có chiều cao, chiều dài lớn, việc lựa chọn chiều dày cần được xem xét cùng với giải pháp liên kết, giằng và gia cường để đảm bảo độ ổn định của tường trong quá trình sử dụng.

10.6. Những vị trí được yêu cầu theo hồ sơ thiết kế

Cuối cùng, không phải vị trí nào cũng có thể quyết định chỉ dựa trên kinh nghiệm chung. Nếu hồ sơ kiến trúc và kết cấu đã xác định chiều dày tường cho từng khu vực, gia chủ nên thi công đúng theo phương án đã được tính toán.

Với nhà phố, phương án hợp lý thường không phải là xây toàn bộ tường 20 hay toàn bộ tường 10, mà là phân bổ chiều dày tường theo đúng công năng và yêu cầu kỹ thuật của từng vị trí.

Xem thêm các bài viết: 

Nên lợp mái tôn hay mái ngói cho nhà mới? Lời giải từ bài toán chi phí và độ bền 

10+ mẫu nhà ống 3 tầng hiện đại đẹp

Nhà mái Thái là gì? Top 20+ mẫu nhà mái Thái gia chủ nên xây 2027

Thông tin liên hệ

Văn phòng: 969 Trần Hưng Đạo, P. Quy Nhơn, T. Gia Lai ( Bình Định cũ)

Hotline: 0707 95 3456 (Mr.Huy) | 0865 172 467 (Mr. Tuấn)

Email: kientruckinghome@gmail.com

Tham khảo các thông tin mới nhất của Công ty qua Fanpage KING HOME – Tư vấn thiết kế & xây dựng

Xem thêm các dự án nhà phố của King Home tại đây!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *