Tường 10 và tường 20 khác nhau thế nào? Nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20?

Tường 10 và tường 20 khác nhau thế nào? Nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20?

Khi xây nhà phố, tường 10 và tường 20 là hai phương án được nhắc đến khá nhiều, nhưng không phải vị trí nào trong nhà cũng nên sử dụng cùng một loại tường. Độ dày tường không chỉ ảnh hưởng đến diện tích sử dụng mà còn liên quan đến trọng lượng công trình, khả năng cách âm, bao che, chống nóng và yêu cầu kết cấu. Vậy tường 10 và tường 20 khác nhau thế nào, nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20? Cùng King Home tìm hiểu rõ hơn trong bài viết dưới đây để có thêm cơ sở lựa chọn độ dày tường phù hợp cho từng vị trí trong ngôi nhà.

Tường 10 và tường 20 khác nhau thế nào? Nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20?
Tường 10 và tường 20 khác nhau thế nào? Nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20?

1. Khái niệm về tường 10 và tường 20 là gì? 

Tường 10 và tường 20 là cách gọi phổ biến trên công trường để phân biệt các nhóm tường theo bề dày danh nghĩa. Trong thực tế, chiều dày đo được có thể thay đổi tùy vào kích thước viên xây, cách bố trí viên xây, chiều dày mạch vữa và các lớp hoàn thiện.

Vì vậy, không nên hiểu tường 10 lúc nào cũng phải đo đúng 100 mm hay tường 20 phải đúng 200 mm sau khi hoàn thiện. Khi thi công, kích thước tường cần được xác định dựa trên loại vật liệu sử dụng và hồ sơ thiết kế của từng công trình.

Tường 10 và tường 20 là cách gọi quy ước trong xây dựng để chỉ tường có bề dày danh nghĩa
Tường 10 và tường 20 là cách gọi quy ước trong xây dựng để chỉ tường có bề dày danh nghĩa

Trong nhà ở, tường có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau như ngăn chia phòng, bao che bên ngoài, hỗ trợ cách âm, hạn chế tác động của thời tiết hoặc tham gia chịu lực nếu được thiết kế cho chức năng đó.

Điểm quan trọng gia chủ cần lưu ý là chiều dày tường không tự quyết định một bức tường có phải là tường chịu lực hay không. Theo TCVN 5573:2011, việc xác định tường chịu lực, tường tự chịu lực, tường không chịu lực hay vách ngăn còn phụ thuộc vào tải trọng mà cấu kiện phải tiếp nhận và truyền đi, cũng như cách tường được tính toán và bố trí trong công trình.

Năm 2027 tuổi nào làm nhà đẹp nhất

2. So sánh nhanh tường 10 và tường 20 trong xây dựng nhà ở

Tiêu chí Tường 10 Tường 20
Bề dày Nhóm tường khoảng 10 cm Nhóm tường khoảng 20 cm
Diện tích chiếm chỗ Ít hơn, giúp tiết kiệm diện tích sử dụng Nhiều hơn, cần tính toán diện tích khi bố trí mặt bằng
Trọng lượng Thường nhẹ hơn Thường nặng hơn
Lượng vật tư Thường ít hơn Thường nhiều hơn
Khả năng cách âm Thường thấp hơn nếu cùng vật liệu và cấu tạo Thường tốt hơn nếu cùng vật liệu và cấu tạo
Độ ổn định ngoài mặt phẳng Thường thấp hơn Thường có lợi thế hơn
Vị trí thường cân nhắc Vách ngăn, tường chia phòng trong nhà Tường ngoài hoặc các vị trí cần tăng hiệu quả bao che
Khả năng chống nóng Không nên đánh giá chỉ dựa vào chiều dày Có thể làm chậm quá trình truyền nhiệt hơn nhưng vẫn cần giải pháp chống nóng tổng thể
Trong nhà phố Thường được sử dụng cho nhiều vị trí ngăn chia không gian Có thể sử dụng có chọn lọc ở mặt ngoài và những vị trí cần thiết

Nhìn chung, tường 10 và tường 20 không có loại nào phù hợp cho mọi vị trí trong nhà. Với nhà phố sử dụng kết cấu khung bê tông cốt thép, phương án thường được cân nhắc là kết hợp tường 10, tường 20 hoặc vách nhẹ theo từng vị trí, dựa trên công năng, yêu cầu kỹ thuật, diện tích và hồ sơ thiết kế thay vì chọn một loại tường cho toàn bộ ngôi nhà.

Hồ sơ thiết kế là gì? Hồ sơ thiết kế xây sửa nhà gồm những gì?

3. Tường 10 là gì? Đặc điểm và ứng dụng thực tế

Tường 10 là cách gọi quen thuộc của nhóm tường xây có bề dày danh nghĩa khoảng 10 cm. Trong nhà ở sử dụng khung bê tông cốt thép, tường 10 thường được dùng cho các vách ngăn không đảm nhiệm vai trò chịu lực chính hoặc những vị trí cần hạn chế diện tích tường chiếm chỗ.

Tường 10 là cách gọi quy ước của tường xây có bề dày danh nghĩa khoảng 10 cm
Tường 10 là cách gọi quy ước của tường xây có bề dày danh nghĩa khoảng 10 cm

Chiều dày thực tế không nên được xác định chỉ dựa vào tên gọi “tường 10”. Kích thước còn phụ thuộc vào loại gạch hoặc viên xây, cách xây, chiều dày mạch vữa và các lớp trát, ốp hoàn thiện. Vì vậy, khi đọc bản vẽ hoặc nghiệm thu công trình, cần xác định rõ kích thước đang thể hiện là chiều dày phần xây hay chiều dày sau hoàn thiện.

Nhà hoàn công là gì? Cách kiểm tra nhà hoàn công hay chưa? 

3.1. Tường 10 thường được sử dụng ở những vị trí nào?

Trong nhà có hệ khung bê tông cốt thép, tường 10 thường được cân nhắc cho các vị trí không yêu cầu khả năng chịu lực chính và không chịu tác động quá lớn từ thời tiết.

Một số vị trí thường gặp gồm:

  • Tường ngăn phòng ngủ.
  • Tường ngăn phòng làm việc.
  • Tường chia hành lang.
  • Một số tường ở khu vực giáp công trình liền kề.
  • Tường tại những khu vực ít chịu mưa tạt.
  • Tường ngăn nhẹ ở tầng trên.
  • Những vị trí cần tối ưu diện tích sử dụng.
Tường 10 thường dùng cho vách ngăn không chịu lực, khu vực ít chịu tác động thời tiết
Tường 10 thường dùng cho vách ngăn không chịu lực, khu vực ít chịu tác động thời tiết

Tuy nhiên, việc lựa chọn tường 10 vẫn cần xét đến chiều cao và chiều dài mảng tường, vị trí cửa, yêu cầu treo thiết bị và cách liên kết tường với cột, dầm.

3.2. Ưu điểm của tường 10 khi xây nhà

So với tường dày hơn được xây bằng cùng nhóm vật liệu, tường 10 thường sử dụng ít vật tư hơn, có trọng lượng thấp hơn và chiếm ít diện tích mặt bằng hơn. Đây là lợi thế đáng kể với nhà phố, nhà ống hoặc những công trình có diện tích xây dựng hạn chế.

Nhờ đó, tường 10 thường phù hợp với các khu vực như phòng ngủ, phòng làm việc, hành lang và những không gian không yêu cầu quá cao về khả năng bao che hoặc cách âm.

3.3. Nhược điểm của tường 10 gia chủ cần biết

Trong điều kiện tương đương về vật liệu và chất lượng thi công, tường mỏng thường có độ ổn định ngoài mặt phẳng và khả năng cản âm thấp hơn tường dày. Những mảng tường cao, dài hoặc có nhiều vị trí cắt rãnh kỹ thuật, treo thiết bị nặng cũng cần được kiểm soát kỹ hơn.

Tuy nhiên, không nên mặc định tường 10 là loại tường dễ nứt, dễ thấm hoặc kém bền. Những vấn đề này còn phụ thuộc vào biến dạng của kết cấu, liên kết giữa tường với cột và dầm, mạch xây, lớp trát, giải pháp chống thấm và chất lượng thi công thực tế.

Tường 10 có ưu điểm nhẹ, tiết kiệm vật liệu và diện tích nhưng hạn chế hơn về độ cứng, cách âm
Tường 10 có ưu điểm nhẹ, tiết kiệm vật liệu và diện tích nhưng hạn chế hơn về độ cứng, cách âm

Hồ sơ thiết kế xây dựng và những quy định pháp luật cần biết

4. Tường 20 là gì? Đặc điểm và ứng dụng thực tế

Tường 20 là cách gọi quen thuộc của nhóm tường xây có bề dày danh nghĩa khoảng 20 cm. Tùy loại viên xây và cấu tạo, tường có thể được tạo thành theo nhiều phương án khác nhau chứ không nhất thiết chỉ là hai hàng gạch.

Tường 20 là cách gọi quen thuộc của nhóm tường xây có bề dày danh nghĩa khoảng 20 cm.
Tường 20 là cách gọi quen thuộc của nhóm tường xây có bề dày danh nghĩa khoảng 20 cm.

So với tường 10 cùng nhóm vật liệu, tường 20 thường nặng hơn và chiếm nhiều diện tích hơn, nhưng có thể mang lại lợi thế về độ ổn định, khả năng cản âm và hiệu quả bao che.

Xây nhà cấp 4 trọn gói 200 triệu tại Gia Lai

4.1. Tường 20 thường được sử dụng ở những vị trí nào?

Tường 20 thường được cân nhắc tại những vị trí cần độ ổn định hoặc khả năng bao che cao hơn.

Một số trường hợp có thể gặp:

  • Tường mặt tiền tiếp xúc với đường phố.
  • Tường ngoài hướng Tây hoặc hướng chịu nắng mạnh.
  • Tường ngoài không được công trình bên cạnh che chắn.
  • Tường tầng trệt cần tăng mức độ bảo vệ.
  • Tường ngăn giữa các khu vực yêu cầu riêng tư cao.
  • Tường quanh phòng máy hoặc khu vực có tiếng ồn.
  • Tường biệt thự, nhà vườn tiếp xúc trực tiếp với thời tiết.
  • Một số tường có vai trò kết cấu theo đúng hồ sơ thiết kế.
Tường 20 thường được cân nhắc tại những vị trí cần độ ổn định hoặc khả năng bao che tốt hơn như mặt tiền,..
Tường 20 thường được cân nhắc tại những vị trí cần độ ổn định hoặc khả năng bao che tốt hơn như mặt tiền,..

Lưu ý: Việc một bức tường được xây dày khoảng 20 cm không đồng nghĩa với việc tường đó mặc nhiên là tường chịu lực.

4.2. Ưu điểm của tường 20 trong xây dựng nhà phố

Trong cùng điều kiện về vật liệu và thi công, việc tăng chiều dày thường làm tăng khối lượng trên một đơn vị diện tích tường, từ đó có thể cải thiện khả năng cản âm và độ ổn định của mảng xây.

Vì vậy, tường 20 thường được cân nhắc ở mặt ngoài công trình, khu vực chịu tác động trực tiếp của thời tiết hoặc những vị trí cần mức độ riêng tư cao hơn.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất “tường 20” với “tường chống nóng”. Khả năng kiểm soát nhiệt còn phụ thuộc vào loại gạch, cấu tạo tường, lớp cách nhiệt, hướng nắng, cửa kính, hệ che nắng và nhiều yếu tố khác của vỏ công trình.

4.3. Nhược điểm của tường 20 cần cân nhắc

Tường 20 thường cần nhiều vật liệu hơn, làm tăng trọng lượng khối xây và diện tích tường chiếm chỗ. Với nhà phố có chiều ngang chỉ khoảng 4–5 m, nếu sử dụng tường dày ở quá nhiều vị trí, diện tích phòng, hành lang hoặc khu vệ sinh có thể bị thu hẹp đáng kể.

Do đó, tường 20 nên được bố trí theo yêu cầu thực tế của từng vị trí và được tính đến trong phương án kiến trúc, kết cấu ngay từ giai đoạn thiết kế.

Tường 20 thường được dùng cho tường ngoài hoặc các vị trí cần tăng khả năng cách âm, chống nóng
Tường 20 thường được dùng cho tường ngoài hoặc các vị trí cần tăng khả năng cách âm, chống nóng

Hoàn công là gì? Hồ sơ, thủ tục và chi phí hoàn công mới nhất 2026 

5. Nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20? Chọn theo từng vị trí

Nhà phố thường không cần chọn duy nhất tường 10 hoặc tường 20 cho toàn bộ công trình. Phương án hợp lý hơn là xác định chiều dày tường theo chức năng của từng vị trí, đồng thời cân nhắc loại gạch, hệ kết cấu, hướng nắng, tiếng ồn, khả năng chống thấm và diện tích sử dụng.

Có thể tham khảo định hướng ban đầu như sau:

Vị trí Phương án thường cân nhắc Lý do
Vách ngăn phòng ngủ, phòng làm việc Tường 10 hoặc vách nhẹ Tiết kiệm diện tích và giảm tải cho công trình
Tường mặt tiền Tường 20 hoặc hệ bao che phù hợp Cần cân nhắc khả năng chống nắng, mưa, tiếng ồn và an ninh
Tường hướng Tây Tường dày hơn hoặc hệ tường có giải pháp cách nhiệt Cần kiểm soát lượng nhiệt truyền vào nhà và tác động của bức xạ mặt trời
Tường giáp nhà liền kề Xác định theo hiện trạng và hồ sơ thiết kế Liên quan đến chống thấm, cách âm, ranh đất và khe giữa hai công trình
Tường cần khả năng cách âm cao Cấu tạo tường và giải pháp cách âm riêng Chỉ tăng chiều dày tường chưa chắc đáp ứng được yêu cầu cách âm
Tường treo tủ, thiết bị Xác định theo vật liệu tường và phương án neo Khả năng chịu tải khi treo tủ, thiết bị không chỉ phụ thuộc vào chiều dày tường
Tường xây trên sàn Theo hồ sơ thiết kế kết cấu Cần kiểm soát tải trọng truyền xuống sàn và hệ kết cấu
Phòng máy, phòng giải trí Cấu tạo tường và giải pháp chuyên dụng Có thể phát sinh yêu cầu riêng về cách âm, chống rung hoặc kỹ thuật

Bảng trên chỉ mang tính định hướng ban đầu. Chiều dày tường cuối cùng cần được xác định và thể hiện trong hồ sơ thiết kế, phù hợp với loại vật liệu, kết cấu và điều kiện thực tế của từng công trình.

5.1. Tường mặt tiền nên xây tường 10 hay tường 20?

Mặt tiền thường chịu tác động của nắng, mưa, tiếng xe, bụi và các yếu tố từ bên ngoài. Vì vậy, nhiều công trình có thể ưu tiên tường 20 hoặc một hệ bao che có hiệu quả tương đương.

Tuy nhiên, với mặt tiền có nhiều cửa kính, hiệu quả cách âm và chống nóng không chỉ phụ thuộc vào chiều dày tường. Cửa, khe lắp đặt, hộp kỹ thuật và các vị trí thông gió cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của toàn bộ hệ bao che.

Vì vậy, khi thiết kế tường mặt tiền cần xem xét đồng thời:

  • Hệ cửa.
  • Mái đua hoặc ban công.
  • Lam che nắng.
  • Lớp chống thấm.
  • Giải pháp cách âm.
  • Hướng nắng.
  • Hình thức mặt đứng.
  • Tải trọng kết cấu.
Từ bản vẽ đến thực tế mẫu nhà 3 tầng giống đến 95% thiết kế - T's House
Nhà phố nên kết hợp cả tường 10 và tường 20 theo từng vị trí

5.2. Tường giáp nhà liền kề nên chọn độ dày bao nhiêu?

Tường giáp nhà liền kề cần được xem xét kỹ hơn vì liên quan đến ranh đất, khe giữa hai công trình, chống thấm, cách âm và điều kiện thi công.

Hai bức tường 10 của hai công trình riêng biệt không mặc nhiên hoạt động giống một bức tường 20 thống nhất. Giữa chúng có thể tồn tại khe hở, bề mặt không liên kết hoặc những vị trí khó tiếp cận để xử lý chống thấm.

Khi lựa chọn phương án tường giáp nhà bên cạnh, cần xem xét:

  • Nhà bên cạnh đã xây hay chưa.
  • Có khe tách giữa hai công trình hay không.
  • Khả năng tiếp cận để trát và chống thấm.
  • Yêu cầu cách âm giữa hai nhà.
  • Ranh đất và điều kiện thi công.
  • Biện pháp thi công móng.
  • Khả năng công trình bên cạnh tháo dỡ hoặc xây dựng lại.
  • Các yêu cầu về an toàn cháy.
ường giáp nhà liền kề nên chọn theo hiện trạng công trình, khe tách, chống thấm, cách âm
ường giáp nhà liền kề nên chọn theo hiện trạng công trình, khe tách, chống thấm, cách âm

5.3. Tường ngăn phòng nên xây tường 10 hay tường 20?

Với nhà khung bê tông cốt thép, tường 10 thường có thể đáp ứng nhu cầu ngăn chia các không gian sinh hoạt thông thường như phòng ngủ, phòng làm việc hoặc hành lang.

Tuy nhiên, những khu vực cần mức độ riêng tư và cách âm cao hơn có thể cần tường dày hơn, tường đôi, vách nhiều lớp hoặc cấu tạo cách âm chuyên dụng.

Ví dụ:

  • Giữa phòng ngủ và phòng khách: có thể cân nhắc tường 10 với nhu cầu cách âm thông thường.
  • Giữa phòng ngủ và cầu thang: nên xem xét thêm yêu cầu cách âm.
  • Phòng karaoke hoặc phòng máy: cần giải pháp cách âm riêng, không chỉ tăng chiều dày tường.
  • Tường treo tủ bếp: cần tính đến vị trí neo và khả năng chịu tải của cấu tạo tường.
Đảm bảo chất lượng ngay từ khâu nghiệm thu từng công đoạn
Tường ngăn phòng thường sử dụng tường 10 trong nhà khung bê tông cốt thép

5.4. Tường hướng Tây nên xây tường 10 hay tường 20?

Với cùng loại vật liệu và cấu tạo, tăng chiều dày tường có thể làm tăng khả năng cản truyền nhiệt. Tuy nhiên, mức độ nóng bên trong nhà không chỉ phụ thuộc vào độ dày tường mà còn liên quan đến bức xạ mặt trời, cửa kính, lớp hoàn thiện, che nắng, cầu nhiệt và thông gió.

Đặc biệt với mặt tường hướng Tây, có thể kết hợp nhiều giải pháp như:

  • Tường hai lớp có khe không khí.
  • Vật liệu hoặc lớp cách nhiệt.
  • Mặt đứng hai lớp.
  • Lam và mái che nắng.
  • Ban công tạo lớp đệm.
  • Cây xanh.
  • Màu hoàn thiện sáng.
  • Giải pháp thông gió phù hợp.

Vì vậy, không nên chỉ tăng chiều dày tường để xử lý nóng hướng Tây nếu chưa đánh giá tổng thể về kiến trúc và kết cấu.

Mẫu nhà 3 tầng giống 90% bản thiết kế, từ phối cảnh đến công trình hoàn thiện
Tường hướng Tây thường ưu tiên tường 20 hoặc các giải pháp cách nhiệt phù hợp

Hồ sơ hoàn công là gì? Xây sửa nhà có cần hồ sơ hoàn công không?

6. Tường 20 có phải là tường chịu lực không?

Không thể xác định một bức tường có chịu lực hay không chỉ dựa vào chiều dày 10 cm, 20 cm hay một kích thước bất kỳ.

Tường chịu lực được xác định dựa trên vai trò của tường trong hệ kết cấu và tải trọng mà tường phải tiếp nhận, truyền xuống các bộ phận khác của công trình.

Vì vậy, tường dày khoảng 20 cm có thể là tường chịu lực nếu được thiết kế để đảm nhiệm chức năng đó. Ngược lại, một bức tường dày 20 cm vẫn có thể chỉ đóng vai trò bao che hoặc ngăn chia không gian trong công trình khung bê tông cốt thép.

Tường 20 có thể là tường chịu lực hoặc không chịu lực tùy thiết kế kết cấu;
Tường 20 có thể là tường chịu lực hoặc không chịu lực tùy thiết kế kết cấu;

Khả năng chịu lực của tường còn liên quan đến loại và cường độ viên xây, vữa, chiều cao và chiều dài mảng tường, vị trí lỗ cửa, điều kiện liên kết, tải trọng và nền móng.

Do đó, khi thi công hoặc cải tạo nhà, không nên tự xác định “tường 20 là tường chịu lực” rồi tiến hành đục phá, mở cửa hoặc thay đổi kết cấu. Cần kiểm tra hồ sơ thiết kế và phương án kết cấu thực tế của công trình trước khi thực hiện.

Hoàn thiện nội thất Quy Nhơn và những lưu ý mà gia chủ cần biết 

Gợi ý 5 sai lầm khi hoàn thiện nội thất Tuy Hòa gia chủ cần lưu ý

7. Những yếu tố cần cân nhắc trước khi lựa chọn độ dày tường

Không nên chọn tường 10 hay tường 20 chỉ dựa vào thói quen xây dựng hoặc quan niệm “tường càng dày càng tốt”. Độ dày tường cần được xác định dựa trên công năng, vật liệu, kết cấu và điều kiện thực tế của từng vị trí trong ngôi nhà.

Trước khi lựa chọn, Gia chủ nên cùng KTS và kỹ sư xem xét các yếu tố sau:

  • Công năng của từng không gian: Tường ngăn phòng, tường mặt tiền, tường giáp nhà liền kề hay tường quanh phòng kỹ thuật sẽ có yêu cầu khác nhau.
  • Loại vật liệu xây: Kích thước, trọng lượng, cường độ và đặc tính cách âm, cách nhiệt của gạch hoặc vật liệu xây ảnh hưởng trực tiếp đến phương án lựa chọn.
  • Hệ kết cấu của công trình: Với nhà khung bê tông cốt thép, cần tính đến tải trọng của tường truyền lên dầm, sàn và móng. Những mảng tường có yêu cầu đặc biệt phải được thể hiện trong hồ sơ kết cấu.
  • Chiều cao và chiều dài mảng tường: Mảng tường càng cao, dài hoặc có ít điểm liên kết thì càng cần được kiểm tra về độ ổn định và giải pháp gia cường.
  • Vị trí cửa và các lỗ mở: Cửa đi, cửa sổ, ô thông tầng hoặc các lỗ kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mảng tường.
  • Yêu cầu cách âm: Nếu tường nằm giữa phòng ngủ, phòng làm việc, phòng giải trí hoặc hai nhà liền kề, cần xem xét cả cấu tạo tường và các điểm truyền âm khác thay vì chỉ tăng chiều dày.
  • Hướng nắng và điều kiện thời tiết: Tường ngoài hướng Tây, mặt tường chịu mưa tạt hoặc vị trí không được che chắn có thể cần giải pháp bao che và chống nóng phù hợp.
  • Khả năng chống thấm: Đặc biệt quan trọng với tường ngoài, tường giáp ranh và những vị trí tiếp xúc trực tiếp với nước. Độ dày tường không thể thay thế cho một hệ chống thấm đúng kỹ thuật.
  • Diện tích sử dụng: Với nhà phố có chiều ngang hạn chế, mỗi centimet chiều dày tường đều ảnh hưởng đến diện tích sử dụng. Cần cân đối giữa yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả mặt bằng.
  • Điều kiện thi công thực tế: Ranh đất, khoảng trống giữa hai nhà, khả năng vận chuyển vật liệu và điều kiện tiếp cận khi xây dựng cũng có thể ảnh hưởng đến phương án tường.
  • Chi phí xây dựng: Tường dày hơn thường kéo theo thêm vật liệu, nhân công và tải trọng công trình. Vì vậy cần tính toán hiệu quả tổng thể thay vì chỉ so sánh chi phí xây một mét vuông tường.

Cuối cùng, tường 10 hay tường 20 không phải là lựa chọn áp dụng giống nhau cho mọi vị trí. Một ngôi nhà được tính toán tốt thường sẽ phân bổ độ dày tường theo đúng chức năng và yêu cầu kỹ thuật của từng khu vực. Khi thiết kế nhà phố, Gia chủ nên chốt phương án tường ngay từ đầu cùng KTS và kỹ sư kết cấu, để tránh thay đổi khi công trình đã bước vào giai đoạn thi công.

Độ dày tường cần được xác định dựa trên công năng, vật liệu, kết cấu và điều kiện thực tế của từng vị trí trong ngôi nhà
Độ dày tường cần được xác định dựa trên công năng, vật liệu, kết cấu và điều kiện thực tế của từng vị trí trong ngôi nhà

Nếu Gia chủ đang chuẩn bị xây nhà phố và chưa biết nên bố trí tường 10 và tường 20 hay giải pháp tường phù hợp khác cho từng khu vực, King Home có thể cùng Gia chủ phân tích mặt bằng, công năng và điều kiện thực tế để đưa ra phương án phù hợp. Liên hệ King Home để được Kiến trúc sư và Kỹ sư King Home tư vấn giải pháp thiết kế và thi công nhà trọn gói, tối ưu công năng, diện tích sử dụng và chi phí ngay từ đầu.

Xem thêm các bài viết: 

Nên lợp mái tôn hay mái ngói cho nhà mới? Lời giải từ bài toán chi phí và độ bền 

10+ mẫu nhà ống 3 tầng hiện đại đẹp

Nhà mái Thái là gì? Top 20+ mẫu nhà mái Thái gia chủ nên xây 2027

Thông tin liên hệ

Văn phòng: 969 Trần Hưng Đạo, P. Quy Nhơn, T. Gia Lai ( Bình Định cũ)

Hotline: 0707 95 3456 (Mr.Huy) | 0865 172 467 (Mr. Tuấn)

Email: kientruckinghome@gmail.com

Tham khảo các thông tin mới nhất của Công ty qua Fanpage KING HOME – Tư vấn thiết kế & xây dựng

Xem thêm các dự án nhà phố của King Home tại đây!

2 bình luận về “Tường 10 và tường 20 khác nhau thế nào? Nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20?”

  1. Pingback: Tường 10 là gì ? Tường 10 có tốt không và những ưu nhược điểm cần biết trước khi xây nhà - Tư Vấn Kiến Trúc & Xây Dựng King Home

  2. Pingback: Cách xây nhà khi chưa đủ tiền và những giải pháp tài chính cần biết - Tư Vấn Kiến Trúc & Xây Dựng King Home

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *